chèng
Hán Việt: xứng

秤 (chèng) nghĩa là: cái cân

Ý nghĩa của

(chèng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái cân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: steelyard; Roman balance.

💡 Mẹo dùng: 秤 (chèng) là cái cân; 称 (chēng) là động tác cân.
Lượng từ đi kèm: tái
Đếm là 一台秤, không phải 一秤. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái cân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请用秤称一下这些水果。
Qǐng yòng chèng chēng yíxià zhèxiē shuǐguǒ.
Xin dùng cân cân thử số hoa quả này.
这个秤好像不太准。
Zhège chèng hǎoxiàng bú tài zhǔn.
Cái cân này hình như không chuẩn lắm.

Từ liên quan