澄清
Hán Việt: trừng thanh
澄清 (chéng qīng) nghĩa là: làm rõ; đính chính; lắng trong
Ý nghĩa của 澄清
澄清 (chéng qīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm rõ; đính chính; lắng trong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear (of liquid); limpid; to clarify.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 误会, 事实, 谣言, 问题.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừng thanh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm rõ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 澄清
他很快澄清了这个误会。
Tā hěn kuài chéngqīng le zhège wùhuì.
Anh ấy đã nhanh chóng làm rõ sự hiểu lầm này.
公司发表声明澄清事实。
Gōngsī fābiǎo shēngmíng chéngqīng shìshí.
Công ty ra tuyên bố để làm rõ sự thật.