现象
Hán Việt: hiện tượng
现象 (xiàn xiàng) nghĩa là: hiện tượng
Ý nghĩa của 现象
现象 (xiàn xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appearance; phenomenon; 種|种[zhǒng].
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个现象, không phải 一现象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiện tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 现象
这是一种正常的自然现象。
Zhè shì yì zhǒng zhèngcháng de zìrán xiànxiàng.
Đây là một hiện tượng tự nhiên bình thường.
这种现象越来越常见。
Zhè zhǒng xiànxiàng yuèláiyuè chángjiàn.
Hiện tượng này ngày càng phổ biến.