现成
xiàn chéng
Hán Việt: hiện thành

现成 (xiàn chéng) nghĩa là: có sẵn; làm sẵn

Ý nghĩa của 现成

现成 (xiàn chéng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là có sẵn; làm sẵn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ready-made; readily available.

💡 Mẹo dùng: Hầu như luôn đứng trước 的 làm định ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiện thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có sẵn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 现成

冰箱里有现成的饭菜。
Bīngxiāng lǐ yǒu xiànchéng de fàncài.
Trong tủ lạnh có sẵn cơm canh.
他喜欢用现成的答案。
Tā xǐhuan yòng xiànchéng de dá'àn.
Anh ta thích dùng đáp án có sẵn.

Từ liên quan