体现
Hán Việt: thể hiện
体现 (tǐ xiàn) nghĩa là: thể hiện; biểu hiện; phản ánh
Ý nghĩa của 体现
体现 (tǐ xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thể hiện; biểu hiện; phản ánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to embody; to reflect; to incarnate.
💡 Mẹo dùng: 体现 đi với cái trừu tượng: tinh thần, giá trị, tư tưởng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thể hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体现
这件事体现了他的责任心。
Zhè jiàn shì tǐxiàn le tā de zérènxīn.
Việc này thể hiện tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
作品体现了作者的思想。
Zuòpǐn tǐxiàn le zuòzhě de sīxiǎng.
Tác phẩm thể hiện tư tưởng của tác giả.