持久
Hán Việt: trì cửu
持久 (chí jiǔ) nghĩa là: lâu dài; bền bỉ; kéo dài
Ý nghĩa của 持久
持久 (chí jiǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lâu dài; bền bỉ; kéo dài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lasting; enduring; persistent.
💡 Mẹo dùng: 持久战 là cuộc chiến trường kỳ; trái nghĩa là 短暂.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trì cửu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lâu dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 持久
这种香水的味道很持久。
Zhè zhǒng xiāngshuǐ de wèidào hěn chíjiǔ.
Mùi hương của loại nước hoa này rất lâu phai.
我们需要持久的努力。
Wǒmen xūyào chíjiǔ de nǔlì.
Chúng ta cần sự nỗ lực bền bỉ.