维持
Hán Việt: duy trì
维持 (wéi chí) nghĩa là: duy trì; giữ gìn; bảo đảm
Ý nghĩa của 维持
维持 (wéi chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là duy trì; giữ gìn; bảo đảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to keep; to maintain; to preserve.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 秩序, 生活, 关系, 现状.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "duy trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "duy trì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 维持
警察在现场维持秩序。
Jǐngchá zài xiànchǎng wéichí zhìxù.
Cảnh sát giữ gìn trật tự tại hiện trường.
他靠打工维持生活。
Tā kào dǎgōng wéichí shēnghuó.
Anh ấy làm thuê để duy trì cuộc sống.