持续
Hán Việt: trì tục
持续 (chí xù) nghĩa là: kéo dài; tiếp diễn; liên tục
Ý nghĩa của 持续
持续 (chí xù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo dài; tiếp diễn; liên tục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to continue; to persist; sustainable.
💡 Mẹo dùng: 持续 + thời gian; 继续 = tiếp tục (sau khi ngừng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trì tục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 持续
雨持续下了三天。
Yǔ chíxù xià le sān tiān.
Mưa kéo dài liên tục ba ngày.
会议持续了两个小时。
Huìyì chíxù le liǎng ge xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài hai tiếng.