保持
bǎo chí
Hán Việt: bảo trì

保持 (bǎo chí) nghĩa là: giữ; duy trì; giữ vững

Ý nghĩa của 保持

保持 (bǎo chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giữ; duy trì; giữ vững. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to keep; to maintain; to hold.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 安静, 联系, 距离, 健康, 冷静.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bảo trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 保持

请保持安静。
Qǐng bǎochí ānjìng.
Xin giữ yên lặng.
我们一直保持着联系。
Wǒmen yìzhí bǎochí zhe liánxì.
Chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc.

Từ liên quan