主持
Hán Việt: chủ trì
主持 (zhǔ chí) nghĩa là: chủ trì; dẫn chương trình; phụ trách
Ý nghĩa của 主持
主持 (zhǔ chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ trì; dẫn chương trình; phụ trách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take charge of; to manage or direct; to preside over.
💡 Mẹo dùng: 主持人 là người dẫn chương trình; 主持工作 là phụ trách công việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ trì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主持
今天的会议由他主持。
Jīntiān de huìyì yóu tā zhǔchí.
Cuộc họp hôm nay do anh ấy chủ trì.
她主持过很多节目。
Tā zhǔchíguo hěn duō jiémù.
Cô ấy đã dẫn rất nhiều chương trình.