充足
Hán Việt: sung túc
充足 (chōng zú) nghĩa là: đầy đủ; dồi dào; dư dả
Ý nghĩa của 充足
充足 (chōng zú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đủ; dồi dào; dư dả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: adequate; sufficient; abundant.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho vật chất, thời gian, ánh sáng; 充实 thiên về tinh thần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sung túc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 充足
这个房间的阳光很充足。
Zhège fángjiān de yángguāng hěn chōngzú.
Ánh nắng trong căn phòng này rất đầy đủ.
我们的时间还很充足。
Wǒmen de shíjiān hái hěn chōngzú.
Thời gian của chúng ta vẫn còn dư dả.