充满
Hán Việt: sung mãn
充满 (chōng mǎn) nghĩa là: tràn đầy; đầy ắp
Ý nghĩa của 充满
充满 (chōng mǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tràn đầy; đầy ắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: full of; brimming with; very full.
💡 Mẹo dùng: 充满 + danh từ trừu tượng: 信心, 希望, 活力.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sung mãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tràn đầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 充满
他对未来充满信心。
Tā duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Anh ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.
房间里充满了笑声。
Fángjiān lǐ chōngmǎn le xiàoshēng.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười.