崇拜
Hán Việt: sùng bái
崇拜 (chóng bài) nghĩa là: sùng bái; tôn thờ; hâm mộ thần tượng
Ý nghĩa của 崇拜
崇拜 (chóng bài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sùng bái; tôn thờ; hâm mộ thần tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to worship; adoration.
💡 Mẹo dùng: 崇 ở đây đọc chóng, không đọc chōng; 个人崇拜 là sùng bái cá nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sùng bái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sùng bái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 崇拜
很多年轻人崇拜这位歌手。
Hěn duō niánqīng rén chóngbài zhè wèi gēshǒu.
Rất nhiều người trẻ thần tượng ca sĩ này.
我从小就崇拜我的父亲。
Wǒ cóngxiǎo jiù chóngbài wǒ de fùqīn.
Tôi tôn sùng cha mình từ khi còn nhỏ.