充分
Hán Việt: sung phân
充分 (chōng fèn) nghĩa là: đầy đủ; đủ; dồi dào
Ý nghĩa của 充分
充分 (chōng fèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đủ; đủ; dồi dào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ample; sufficient; adequate.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho trừu tượng (理由, 准备); 充足 dùng cho vật chất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sung phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 充分
你要做好充分的准备。
Nǐ yào zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi.
Bạn phải chuẩn bị thật đầy đủ.
他的理由很充分。
Tā de lǐyóu hěn chōngfèn.
Lý do của anh ấy rất đầy đủ.