补充
Hán Việt: bổ sung
补充 (bǔ chōng) nghĩa là: bổ sung; thêm vào
Ý nghĩa của 补充
补充 (bǔ chōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bổ sung; thêm vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to replenish; to supplement; to complement.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 意见, 说明, 水分, 营养.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个补充, không phải 一补充. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bổ sung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bổ sung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 补充
我想补充一点儿意见。
Wǒ xiǎng bǔchōng yìdiǎnr yìjiàn.
Tôi muốn bổ sung một chút ý kiến.
运动以后要及时补充水分。
Yùndòng yǐhòu yào jíshí bǔchōng shuǐfèn.
Sau khi vận động phải kịp thời bổ sung nước.