十足
Hán Việt: thập túc
十足 (shí zú) nghĩa là: đầy đủ; mười mươi; hoàn toàn; rất
Ý nghĩa của 十足
十足 (shí zú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đủ; mười mươi; hoàn toàn; rất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ample; complete; hundred percent.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng sau danh từ: 信心十足, 干劲十足.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thập túc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 十足
他信心十足地走上台。
Tā xìnxīn shízú de zǒu shàng tái.
Anh ấy đầy tự tin bước lên sân khấu.
这个孩子干劲十足。
Zhège háizi gànjìn shízú.
Đứa trẻ này rất hăng hái.