锤
Hán Việt: chùy
锤 (chuí) nghĩa là: cái búa; búa; nện búa
Ý nghĩa của 锤
锤 (chuí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái búa; búa; nện búa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hammer; to hammer into shape; weight (e.g. of a steelyard or balance).
💡 Mẹo dùng: Khi nói thường thêm hậu tố: 锤子; làm động từ nghĩa là nện, đập.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chùy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái búa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 锤
他用锤子敲钉子。
Tā yòng chuízi qiāo dīngzi.
Anh ấy dùng búa đóng đinh.
工具箱里有一把锤子。
Gōngjùxiāng lǐ yǒu yī bǎ chuízi.
Trong hộp đồ nghề có một cái búa.