捧
Hán Việt: phủng
捧 (pěng) nghĩa là: bưng; nâng bằng hai tay; tâng bốc
Ý nghĩa của 捧
捧 (pěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bưng; nâng bằng hai tay; tâng bốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to clasp; to cup the hands; to hold up with both hands.
💡 Mẹo dùng: Còn làm lượng từ: 一捧花; 捧场 nghĩa là đến ủng hộ, cổ vũ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phủng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 捧
他双手捧着一杯热茶。
Tā shuāngshǒu pěngzhe yì bēi rè chá.
Anh ấy hai tay bưng một cốc trà nóng.
大家都很捧这位歌手。
Dàjiā dōu hěn pěng zhè wèi gēshǒu.
Mọi người đều rất ủng hộ ca sĩ này.