脆弱
Hán Việt: thúy nhược
脆弱 (cuì ruò) nghĩa là: yếu ớt; mong manh; dễ tổn thương
Ý nghĩa của 脆弱
脆弱 (cuì ruò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là yếu ớt; mong manh; dễ tổn thương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weak; frail.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tình cảm, sức khỏe, quan hệ; trái nghĩa là 坚强.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thúy nhược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yếu ớt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 脆弱
他的内心其实很脆弱。
Tā de nèixīn qíshí hěn cuìruò.
Nội tâm của anh ấy thật ra rất mong manh.
生态环境十分脆弱。
Shēngtài huánjìng shífēn cuìruò.
Môi trường sinh thái vô cùng mong manh.