弱点
Hán Việt: nhược điểm
弱点 (ruò diǎn) nghĩa là: nhược điểm; điểm yếu; chỗ yếu
Ý nghĩa của 弱点
弱点 (ruò diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhược điểm; điểm yếu; chỗ yếu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weak point; failing.
💡 Mẹo dùng: 弱点 là chỗ dễ bị đánh trúng; 缺点 là khuyết điểm nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhược điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhược điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 弱点
每个人都有自己的弱点。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de ruòdiǎn.
Ai cũng có nhược điểm của mình.
对手抓住了我们的弱点。
Duìshǒu zhuāzhùle wǒmen de ruòdiǎn.
Đối thủ đã nắm được điểm yếu của chúng ta.