削弱
Hán Việt: tước nhược
削弱 (xuē ruò) nghĩa là: làm suy yếu; làm giảm sút
Ý nghĩa của 削弱
削弱 (xuē ruò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm suy yếu; làm giảm sút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to weaken; to impair; to cripple.
💡 Mẹo dùng: Đi với 力量, 实力, 作用; trái nghĩa là 加强.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tước nhược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm suy yếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 削弱
这场战争削弱了国家的经济。
Zhè chǎng zhànzhēng xuēruòle guójiā de jīngjì.
Cuộc chiến này đã làm suy yếu nền kinh tế đất nước.
生病削弱了他的体力。
Shēngbìng xuēruòle tā de tǐlì.
Bệnh tật đã làm suy giảm thể lực của anh ấy.