答辩
Hán Việt: đáp biện
答辩 (dá biàn) nghĩa là: bảo vệ luận văn; biện hộ; phản biện
Ý nghĩa của 答辩
答辩 (dá biàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo vệ luận văn; biện hộ; phản biện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reply (to an accusation); to defend one's dissertation.
💡 Mẹo dùng: Hai ngữ cảnh chính: bảo vệ luận văn và biện hộ trước tòa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáp biện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo vệ luận văn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 答辩
他下个月要进行论文答辩。
Tā xià gè yuè yào jìnxíng lùnwén dábiàn.
Tháng sau anh ấy phải bảo vệ luận văn.
被告在法庭上答辩。
Bèigào zài fǎtíng shàng dábiàn.
Bị cáo biện hộ tại tòa.