辩护
Hán Việt: biện hộ
辩护 (biàn hù) nghĩa là: bào chữa; biện hộ
Ý nghĩa của 辩护
辩护 (biàn hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bào chữa; biện hộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to speak in defense of; to argue in favor of; to defend.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 为 + đối tượng + 辩护; hay dùng trong pháp luật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bào chữa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辩护
律师为他做了辩护。
Lǜshī wèi tā zuò le biànhù.
Luật sư đã bào chữa cho anh ta.
你不用为自己辩护。
Nǐ bùyòng wèi zìjǐ biànhù.
Bạn không cần biện hộ cho bản thân.