辩证
Hán Việt: biện chứng
辩证 (biàn zhèng) nghĩa là: biện chứng; xem xét biện chứng
Ý nghĩa của 辩证
辩证 (biàn zhèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là biện chứng; xem xét biện chứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to investigate; dialectical.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 辩证法, 辩证地看待.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện chứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biện chứng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辩证
我们要辩证地看问题。
Wǒmen yào biànzhèng de kàn wèntí.
Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách biện chứng.
这是一种辩证的关系。
Zhè shì yī zhǒng biànzhèng de guānxì.
Đây là một mối quan hệ biện chứng.