搭配
dā pèi
Hán Việt: đáp phối

搭配 (dā pèi) nghĩa là: phối hợp; kết hợp; phối đồ

Ý nghĩa của 搭配

搭配 (dā pèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phối hợp; kết hợp; phối đồ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pair up; to match; to arrange in pairs.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho quần áo, màu sắc, món ăn và cả cách kết hợp từ ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáp phối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phối hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 搭配

这件衣服和裙子很搭配。
Zhè jiàn yīfu hé qúnzi hěn dāpèi.
Chiếc áo này rất hợp với chân váy.
颜色搭配得非常好看。
Yánsè dāpèi dé fēicháng hǎokàn.
Màu sắc phối hợp rất đẹp mắt.

Từ liên quan