防疫
fáng yì
Hán Việt: phòng dịch

防疫 (fáng yì) nghĩa là: phòng dịch; phòng chống dịch bệnh

Ý nghĩa của 防疫

防疫 (fáng yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng dịch; phòng chống dịch bệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: disease prevention; protection against epidemic.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 防疫工作, 防疫措施, 防疫站.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phòng dịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng dịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 防疫

学校加强了防疫措施。
Xuéxiào jiāqiáng le fángyì cuòshī.
Nhà trường đã tăng cường biện pháp phòng dịch.
医生给孩子们打防疫针。
Yīshēng gěi háizimen dǎ fángyì zhēn.
Bác sĩ tiêm mũi phòng dịch cho bọn trẻ.

Từ liên quan