免疫
miǎn yì
Hán Việt: miễn dịch

免疫 (miǎn yì) nghĩa là: miễn dịch; khả năng kháng bệnh

Ý nghĩa của 免疫

免疫 (miǎn yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là miễn dịch; khả năng kháng bệnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: immunity (to disease).

💡 Mẹo dùng: Thường dùng trong 免疫力, 免疫系统.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "miễn dịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "miễn dịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 免疫

打疫苗可以提高免疫力。
Dǎ yìmiáo kěyǐ tígāo miǎnyìlì.
Tiêm vắc xin có thể nâng cao sức miễn dịch.
得过这种病的人有免疫力。
Dé guo zhè zhǒng bìng de rén yǒu miǎnyìlì.
Người từng mắc bệnh này có khả năng miễn dịch.

Từ liên quan