消防
Hán Việt: tiêu phòng
消防 (xiāo fáng) nghĩa là: phòng cháy chữa cháy; cứu hỏa
Ý nghĩa của 消防
消防 (xiāo fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng cháy chữa cháy; cứu hỏa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fire-fighting; fire control.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ: 消防车, 消防员, 消防设备.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu phòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng cháy chữa cháy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 消防
消防车很快就赶到了。
Xiāofáng chē hěn kuài jiù gǎndào le.
Xe cứu hỏa nhanh chóng đến nơi.
大楼里有完善的消防设备。
Dàlóu lǐ yǒu wánshàn de xiāofáng shèbèi.
Tòa nhà có thiết bị phòng cháy hoàn chỉnh.