废墟
Hán Việt: phế khư
废墟 (fèi xū) nghĩa là: đống đổ nát; phế tích; tàn tích
Ý nghĩa của 废墟
废墟 (fèi xū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đống đổ nát; phế tích; tàn tích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ruins.
💡 Mẹo dùng: Chỉ nơi từng có công trình nay bị tàn phá; hay gặp 变成废墟.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phế khư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đống đổ nát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 废墟
地震后,村子变成了废墟。
Dìzhèn hòu, cūnzi biàn chéng le fèixū.
Sau động đất, ngôi làng biến thành đống đổ nát.
人们在废墟中寻找幸存者。
Rénmen zài fèixū zhōng xúnzhǎo xìngcúnzhě.
Mọi người tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.