沸腾
fèi téng
Hán Việt: phí đằng

沸腾 (fèi téng) nghĩa là: sôi; sục sôi; sôi nổi hẳn lên

Ý nghĩa của 沸腾

沸腾 (fèi téng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sôi; sục sôi; sôi nổi hẳn lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boiling; ebullition.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là nước sôi; nghĩa bóng tả không khí, tình cảm sục sôi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phí đằng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 沸腾

水到一百度就会沸腾。
Shuǐ dào yībǎi dù jiù huì fèiténg.
Nước đến một trăm độ thì sẽ sôi.
听到消息,全场顿时沸腾了。
Tīng dào xiāoxi, quánchǎng dùnshí fèiténg le.
Nghe tin, cả hội trường lập tức sục sôi.

Từ liên quan