废话
fèi huà
Hán Việt: phế thoại

废话 (fèi huà) nghĩa là: lời thừa; chuyện vớ vẩn; nói nhảm

Ý nghĩa của 废话

废话 (fèi huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lời thừa; chuyện vớ vẩn; nói nhảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nonsense; rubbish; superfluous words.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ 废话! = Còn phải nói! (hơi mỉa mai).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phế thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lời thừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 废话

别说废话了,快干活吧。
Bié shuō fèihuà le, kuài gànhuó ba.
Đừng nói nhảm nữa, mau làm việc đi.
他的报告全是废话。
Tā de bàogào quán shì fèihuà.
Báo cáo của anh ta toàn là lời thừa.

Từ liên quan