废除
Hán Việt: phế trừ
废除 (fèi chú) nghĩa là: bãi bỏ; hủy bỏ; xóa bỏ
Ý nghĩa của 废除
废除 (fèi chú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bãi bỏ; hủy bỏ; xóa bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to abolish; to abrogate; to repeal.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là chế độ, luật lệ, hiệp ước; trang trọng hơn 取消.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phế trừ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bãi bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 废除
这条不合理的规定被废除了。
Zhè tiáo bù hélǐ de guīdìng bèi fèichú le.
Quy định bất hợp lý này đã bị bãi bỏ.
许多国家已经废除了死刑。
Xǔduō guójiā yǐjīng fèichú le sǐxíng.
Nhiều nước đã bãi bỏ án tử hình.