半途而废
bàn tú ér fèi
Hán Việt: bán đồ nhi phế

半途而废 (bàn tú ér fèi) nghĩa là: bỏ dở giữa chừng; đầu voi đuôi chuột

Ý nghĩa của 半途而废

半途而废 (bàn tú ér fèi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là bỏ dở giữa chừng; đầu voi đuôi chuột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give up halfway (idiom); leave sth unfinished.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chê việc làm dở dang; trái nghĩa với 坚持到底.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bán đồ nhi phế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bỏ dở giữa chừng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 半途而废

做事不能半途而废。
Zuòshì bù néng bàn tú ér fèi.
Làm việc thì không được bỏ dở giữa chừng.
他学了三个月就半途而废了。
Tā xué le sān gè yuè jiù bàn tú ér fèi le.
Cậu ấy học được ba tháng rồi bỏ ngang.

Từ liên quan