粉末
Hán Việt: phấn mạt
粉末 (fěn mò) nghĩa là: bột; bột mịn; dạng bột
Ý nghĩa của 粉末
粉末 (fěn mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bột; bột mịn; dạng bột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fine powder; dust.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 磨成粉末, 粉末状; chỉ vật chất ở dạng hạt rất nhỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phấn mạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 粉末
把药片磨成粉末再吃。
Bǎ yàopiàn mó chéng fěnmò zài chī.
Nghiền viên thuốc thành bột rồi hãy uống.
桌子上有一层白色粉末。
Zhuōzi shàng yǒu yī céng báisè fěnmò.
Trên bàn có một lớp bột màu trắng.