坟墓
Hán Việt: phần mộ
坟墓 (fén mù) nghĩa là: mồ mả; phần mộ; nấm mồ
Ý nghĩa của 坟墓
坟墓 (fén mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mồ mả; phần mộ; nấm mồ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sepulcher; tomb.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 坟; nghĩa bóng chỉ nơi chôn vùi, kết liễu điều gì đó.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phần mộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mồ mả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 坟墓
每年清明我们去打扫坟墓。
Měi nián Qīngmíng wǒmen qù dǎsǎo fénmù.
Mỗi năm Thanh minh chúng tôi đi tảo mộ.
山坡上有一座古老的坟墓。
Shānpō shàng yǒu yī zuò gǔlǎo de fénmù.
Trên sườn đồi có một ngôi mộ cổ.