粉碎
Hán Việt: phấn toái
粉碎 (fěn suì) nghĩa là: nghiền nát; đập tan; tan tành
Ý nghĩa của 粉碎
粉碎 (fěn suì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiền nát; đập tan; tan tành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to crush; to smash; to shatter.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là tính từ: 粉碎性骨折; nghĩa bóng 粉碎阴谋.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phấn toái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiền nát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 粉碎
机器把石头粉碎成小块。
Jīqì bǎ shítou fěnsuì chéng xiǎo kuài.
Máy nghiền đá thành từng mảnh nhỏ.
他的梦想被现实粉碎了。
Tā de mèngxiǎng bèi xiànshí fěnsuì le.
Ước mơ của anh ấy bị hiện thực đập tan.