工夫
Hán Việt: công phu
工夫 (gōng fu) nghĩa là: thời gian rảnh; công sức bỏ ra
Ý nghĩa của 工夫
工夫 (gōng fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời gian rảnh; công sức bỏ ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: time; spare time; skill.
💡 Mẹo dùng: 工夫 chỉ thời gian, công sức; 功夫 thường chỉ võ thuật, tay nghề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công phu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời gian rảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工夫
他花了很多工夫学中文。
Tā huā le hěn duō gōngfu xué Zhōngwén.
Anh ấy bỏ ra rất nhiều công sức học tiếng Trung.
我今天没工夫陪你去。
Wǒ jīntiān méi gōngfu péi nǐ qù.
Hôm nay tôi không có thời gian đi cùng bạn.