否决
fǒu jué
Hán Việt: phủ quyết

否决 (fǒu jué) nghĩa là: phủ quyết; bác bỏ; không thông qua

Ý nghĩa của 否决

否决 (fǒu jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phủ quyết; bác bỏ; không thông qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: veto.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho đề án, nghị quyết trong họp hành; 否决权 là quyền phủ quyết.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phủ quyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phủ quyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 否决

这项提议被会议否决了。
Zhè xiàng tíyì bèi huìyì fǒujué le.
Đề nghị này đã bị hội nghị phủ quyết.
他的方案被领导否决了。
Tā de fāng'àn bèi lǐngdǎo fǒujué le.
Phương án của anh ấy bị lãnh đạo bác bỏ.

Từ liên quan