丈夫
Hán Việt: trượng phu
丈夫 (zhàng fu) nghĩa là: chồng
Ý nghĩa của 丈夫
丈夫 (zhàng fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: husband.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ thường dùng 老公. Trái nghĩa 妻子.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个丈夫, không phải 一丈夫. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trượng phu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丈夫
她的丈夫是医生。
Tā de zhàngfu shì yīshēng.
Chồng cô ấy là bác sĩ.
这是我丈夫,他叫王明。
Zhè shì wǒ zhàngfu, tā jiào Wáng Míng.
Đây là chồng tôi, anh ấy tên là Vương Minh.