大夫
Hán Việt: đại phu
大夫 (dài fu) nghĩa là: bác sĩ; thầy thuốc
Ý nghĩa của 大夫
大夫 (dài fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bác sĩ; thầy thuốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: doctor; minister of state (in pre-Han states); 位[wèi].
💡 Mẹo dùng: Đọc dàifu (khẩu ngữ), không đọc dàfū; đồng nghĩa 医生.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个大夫, không phải 一大夫. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại phu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bác sĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大夫
大夫,我的头很疼。
Dàifu, wǒ de tóu hěn téng.
Bác sĩ ơi, đầu tôi đau lắm.
张大夫今天不上班。
Zhāng dàifu jīntiān bú shàngbān.
Bác sĩ Trương hôm nay không đi làm.