腐蚀
fǔ shí
Hán Việt: hủ thực

腐蚀 (fǔ shí) nghĩa là: ăn mòn; làm tha hóa

Ý nghĩa của 腐蚀

腐蚀 (fǔ shí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ăn mòn; làm tha hóa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: corrosion; to corrode (degrade chemically); to rot.

💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa hóa học (ăn mòn) và nghĩa bóng (làm tha hóa).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hủ thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ăn mòn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 腐蚀

海水会腐蚀这些铁管。
Hǎishuǐ huì fǔshí zhèxiē tiěguǎn.
Nước biển sẽ ăn mòn những ống sắt này.
金钱容易腐蚀一个人的意志。
Jīnqián róngyì fǔshí yí gè rén de yìzhì.
Tiền bạc dễ làm tha hóa ý chí của một con người.

Từ liên quan