豆腐
Hán Việt: đậu hủ
豆腐 (dòu fu) nghĩa là: đậu phụ
Ý nghĩa của 豆腐
豆腐 (dòu fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đậu phụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tofu; bean curd.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đậu hủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đậu phụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 豆腐
我最喜欢吃麻婆豆腐。
Wǒ zuì xǐhuan chī mápó dòufu.
Tôi thích ăn đậu phụ Ma Bà nhất.
豆腐是用黄豆做的。
Dòufu shì yòng huángdòu zuò de.
Đậu phụ được làm từ đậu nành.