腐朽
Hán Việt: hủ hủ
腐朽 (fǔ xiǔ) nghĩa là: mục nát; suy đồi; lạc hậu
Ý nghĩa của 腐朽
腐朽 (fǔ xiǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mục nát; suy đồi; lạc hậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rotten; decayed; decadent.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ tư tưởng, chế độ lạc hậu, suy đồi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hủ hủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mục nát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 腐朽
这根木头已经腐朽了。
Zhè gēn mùtou yǐjīng fǔxiǔ le.
Khúc gỗ này đã mục nát rồi.
他批评那种腐朽的思想。
Tā pīpíng nà zhǒng fǔxiǔ de sīxiǎng.
Anh ấy phê phán loại tư tưởng suy đồi đó.