辅助
Hán Việt: phụ trợ
辅助 (fǔ zhù) nghĩa là: hỗ trợ; phụ trợ; bổ trợ
Ý nghĩa của 辅助
辅助 (fǔ zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hỗ trợ; phụ trợ; bổ trợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to assist; to aid; supplementary.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 辅助作用, 辅助工具.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ trợ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hỗ trợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辅助
这个软件可以辅助教学。
Zhège ruǎnjiàn kěyǐ fǔzhù jiàoxué.
Phần mềm này có thể hỗ trợ việc giảng dạy.
他只是起辅助作用。
Tā zhǐshì qǐ fǔzhù zuòyòng.
Anh ấy chỉ đóng vai trò hỗ trợ.