敏感
Hán Việt: mẫn cảm
敏感 (mǐn gǎn) nghĩa là: nhạy cảm; dễ bị kích thích
Ý nghĩa của 敏感
敏感 (mǐn gǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhạy cảm; dễ bị kích thích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sensitive; susceptible; politically sensitive (pretext for censorship).
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 对…敏感; dùng cho cơ thể lẫn vấn đề xã hội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mẫn cảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhạy cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 敏感
这是一个很敏感的话题。
Zhè shì yī gè hěn mǐngǎn de huàtí.
Đây là một đề tài rất nhạy cảm.
他的皮肤对阳光很敏感。
Tā de pífū duì yángguāng hěn mǐngǎn.
Da của anh ấy rất nhạy cảm với ánh nắng.