干旱
gān hàn
Hán Việt: can hạn

干旱 (gān hàn) nghĩa là: khô hạn; hạn hán

Ý nghĩa của 干旱

干旱 (gān hàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khô hạn; hạn hán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drought; arid; dry.

💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (khô hạn), vừa là danh từ (nạn hạn hán).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "can hạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khô hạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 干旱

今年南方遇到了严重干旱。
Jīnnián nánfāng yùdào le yánzhòng gānhàn.
Năm nay miền Nam gặp hạn hán nghiêm trọng.
这一带气候干旱,很少下雨。
Zhè yídài qìhòu gānhàn, hěn shǎo xià yǔ.
Vùng này khí hậu khô hạn, rất ít mưa.

Từ liên quan