干扰
gān rǎo
Hán Việt: can nhiễu

干扰 (gān rǎo) nghĩa là: quấy rầy; gây nhiễu; làm phiền

Ý nghĩa của 干扰

干扰 (gān rǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quấy rầy; gây nhiễu; làm phiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to interfere; obstruction.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả việc quấy rầy người và gây nhiễu tín hiệu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "can nhiễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quấy rầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 干扰

请别干扰他复习功课。
Qǐng bié gānrǎo tā fùxí gōngkè.
Xin đừng quấy rầy cậu ấy ôn bài.
山区的信号受到了干扰。
Shānqū de xìnhào shòudào le gānrǎo.
Tín hiệu ở vùng núi bị nhiễu.

Từ liên quan