能干
Hán Việt: năng cán
能干 (néng gàn) nghĩa là: giỏi giang; có năng lực; tháo vát
Ý nghĩa của 能干
能干 (néng gàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giỏi giang; có năng lực; tháo vát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: capable; competent.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "năng cán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giỏi giang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 能干
她是一个能干的女人。
Tā shì yí ge nénggàn de nǚrén.
Cô ấy là một người phụ nữ tháo vát.
新来的同事很能干。
Xīn lái de tóngshì hěn nénggàn.
Đồng nghiệp mới rất giỏi giang.