高考
Hán Việt: cao khảo
高考 (gāo kǎo) nghĩa là: kỳ thi tuyển sinh đại học
Ý nghĩa của 高考
高考 (gāo kǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ thi tuyển sinh đại học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: college entrance exam (abbr. for 普通高等學校招生全國統一考試|普通高等学校招生全国统一考试); entrance exam for senior government service posts (Taiwan).
💡 Mẹo dùng: Chỉ kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc của Trung Quốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao khảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ thi tuyển sinh đại học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高考
他今年参加了高考。
Tā jīnnián cānjiā le gāokǎo.
Năm nay cậu ấy đã dự kỳ thi đại học.
高考成绩下个月公布。
Gāokǎo chéngjì xià gè yuè gōngbù.
Điểm thi đại học sẽ công bố vào tháng sau.