高峰
Hán Việt: cao phong
高峰 (gāo fēng) nghĩa là: đỉnh cao; cao điểm; đỉnh núi cao
Ý nghĩa của 高峰
高峰 (gāo fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đỉnh cao; cao điểm; đỉnh núi cao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peak; summit; height.
💡 Mẹo dùng: 高峰期 nghĩa là giờ cao điểm, thời kỳ cao điểm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cao phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đỉnh cao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 高峰
早上八点是交通高峰。
Zǎoshang bā diǎn shì jiāotōng gāofēng.
Tám giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.
他的事业正处在高峰。
Tā de shìyè zhèng chǔ zài gāofēng.
Sự nghiệp của anh ấy đang ở đỉnh cao.